베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "căng ngang" (1)
căng ngang
영어
동사to cross (the ball)
Cầu thủ đã căng ngang thuận lợi cho đồng đội.
The player delivered a favorable cross to his teammate.
관련 단어 "căng ngang" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "căng ngang" (2)
Anh ấy đi bóng xuống biên phải rồi căng ngang.
He dribbled down the right flank and then crossed the ball.
Cầu thủ đã căng ngang thuận lợi cho đồng đội.
The player delivered a favorable cross to his teammate.
